YiWordsYiWords

giải thích

解釋

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — giải: hỏi (曲折升) · thích: sắc (高升) ?

giải thích 解釋

詞義

常用搭配

giải thích lý do
解釋原因
giải thích rõ ràng
解釋清楚

例句

Bạn có thể giải thích lại không?
你能再解釋一下嗎?
Thầy giáo giải thích bài học rất rõ.
老師把課講得很清楚。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「解釋」越南語怎麼說?
「解釋」的越南語是 giải thích。
giải thích 是什麼意思?
giải thích 的意思是「解釋」(動詞)。解釋,說明
giải thích 怎麼發音?
giải thích 有 2 個音節:giải: hỏi (曲折升) · thích: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giải thích 常用嗎?
giải thích 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
giải thích 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn có thể giải thích lại không?(你能再解釋一下嗎?);Thầy giáo giải thích bài học rất rõ.(老師把課講得很清楚。)。

想讓「giải thích」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始