YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đồng ý
đồng ý
答應
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đồng: huyền (低降) · ý: sắc (高升)
?
詞義
同意,答應
常用搭配
đồng ý kết hôn
同意結婚
đồng ý lời mời
答應邀請
例句
Cô ấy đã đồng ý.
她已經答應了。
Tôi đồng ý giúp bạn.
我同意幫你。
出現在這些詞條中
đầu
頭
hoàn toàn
完全
tuyệt đối
絕對
tất nhiên
當然
ý thức
意識
biểu thị
表示
ngược lại
相反
bất đồng
分歧
高效交流術
lặp lại
重複
nhắc đến
提到
tặng cho
贈送
đối thoại
對話
bàn bạc
商量
gật đầu
點頭
常見問題
「答應」越南語怎麼說?
「答應」的越南語是 đồng ý。
đồng ý 是什麼意思?
đồng ý 的意思是「答應」(動詞)。同意,答應
đồng ý 怎麼發音?
đồng ý 有 2 個音節:đồng: huyền (低降) · ý: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồng ý 常用嗎?
đồng ý 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
đồng ý 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy đã đồng ý.(她已經答應了。);Tôi đồng ý giúp bạn.(我同意幫你。)。
想讓「đồng ý」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store