YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hòa bình
hòa bình
和平
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hòa: huyền (低降) · bình: huyền (低降)
?
詞義
和平,安寧
常用搭配
giữ hòa bình
維護和平
thế giới hòa bình
世界和平
例句
Chúng ta mong muốn hòa bình.
我們渴望和平。
Hòa bình rất quý giá.
和平非常寶貴。
出現在這些詞條中
chia tay
分手
sứ giả
使者
hiệp ước
條約
đấu tranh
鬥爭
chung sống hòa bình
和平共處
duy trì
維持
xung đột
衝突
cùng tồn tại
並存
相關詞彙
xã hội
社會
bộ trưởng
部長
quốc tế
國際
nhân dân
人民
Liên Hợp Quốc
聯合國
ta
我
常見問題
「和平」越南語怎麼說?
「和平」的越南語是 hòa bình。
hòa bình 是什麼意思?
hòa bình 的意思是「和平」(名詞)。和平,安寧
hòa bình 怎麼發音?
hòa bình 有 2 個音節:hòa: huyền (低降) · bình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hòa bình 常用嗎?
hòa bình 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
hòa bình 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta mong muốn hòa bình.(我們渴望和平。);Hòa bình rất quý giá.(和平非常寶貴。)。
想讓「hòa bình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store