YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thương hiệu
thương hiệu
品牌
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thương: ngang (平音) · hiệu: nặng (低短塞音)
?
詞義
品牌
常用搭配
thương hiệu nổi tiếng
知名品牌
xây dựng thương hiệu
打造品牌
例句
Đây là thương hiệu yêu thích của tôi.
這是我喜歡的品牌。
Công ty đang xây dựng thương hiệu mới.
公司正在打造新品牌。
出現在這些詞條中
apple
蘋果
sở hữu
擁有
hàng nhái
仿冒品
đánh bóng
炒作
người đại diện
代表人
thương hiệu lâu đời
老字號
thương hiệu nổi tiếng
名牌
đặt tên
命名
相關詞彙
hàng hiệu
名牌
người tiêu dùng
消費者
ngăn chặn
阻止
trong tay
手裡
tiêu hóa
消化
phẫu thuật
手術
常見問題
「品牌」越南語怎麼說?
「品牌」的越南語是 thương hiệu。
thương hiệu 是什麼意思?
thương hiệu 的意思是「品牌」(名詞)。品牌
thương hiệu 怎麼發音?
thương hiệu 有 2 個音節:thương: ngang (平音) · hiệu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thương hiệu 常用嗎?
thương hiệu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thương hiệu 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là thương hiệu yêu thích của tôi.(這是我喜歡的品牌。);Công ty đang xây dựng thương hiệu mới.(公司正在打造新品牌。)。
想讓「thương hiệu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store