YiWordsYiWords

thương hiệu

品牌

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — thương: ngang (平音) · hiệu: nặng (低短塞音) ?

thương hiệu 品牌

詞義

常用搭配

thương hiệu nổi tiếng
知名品牌
xây dựng thương hiệu
打造品牌

例句

Đây là thương hiệu yêu thích của tôi.
這是我喜歡的品牌。
Công ty đang xây dựng thương hiệu mới.
公司正在打造新品牌。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「品牌」越南語怎麼說?
「品牌」的越南語是 thương hiệu。
thương hiệu 是什麼意思?
thương hiệu 的意思是「品牌」(名詞)。品牌
thương hiệu 怎麼發音?
thương hiệu 有 2 個音節:thương: ngang (平音) · hiệu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thương hiệu 常用嗎?
thương hiệu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thương hiệu 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là thương hiệu yêu thích của tôi.(這是我喜歡的品牌。);Công ty đang xây dựng thương hiệu mới.(公司正在打造新品牌。)。

想讓「thương hiệu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始