YiWordsYiWords

nhiều loại

多種

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — nhiều: huyền (低降) · loại: nặng (低短塞音) ?

nhiều loại 多種

詞義

常用搭配

nhiều loại sản phẩm
多種產品
nhiều loại màu sắc
多種顏色

例句

Cửa hàng có nhiều loại bánh.
商店有多種糕點。
Chúng tôi cung cấp nhiều loại dịch vụ.
我們提供多種服務。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「多種」越南語怎麼說?
「多種」的越南語是 nhiều loại。
nhiều loại 是什麼意思?
nhiều loại 的意思是「多種」(形容詞)。包含許多種類,種類繁多
nhiều loại 怎麼發音?
nhiều loại 有 2 個音節:nhiều: huyền (低降) · loại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhiều loại 常用嗎?
nhiều loại 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nhiều loại 在句子裡怎麼用?
例如:Cửa hàng có nhiều loại bánh.(商店有多種糕點。);Chúng tôi cung cấp nhiều loại dịch vụ.(我們提供多種服務。)。

想讓「nhiều loại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始