YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhiều loại
nhiều loại
多種
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhiều: huyền (低降) · loại: nặng (低短塞音)
?
詞義
包含許多種類,種類繁多
常用搭配
nhiều loại sản phẩm
多種產品
nhiều loại màu sắc
多種顏色
例句
Cửa hàng có nhiều loại bánh.
商店有多種糕點。
Chúng tôi cung cấp nhiều loại dịch vụ.
我們提供多種服務。
出現在這些詞條中
loại
種類
ví dụ như
例如
côn trùng
昆蟲
tuyến
腺體
nhạc cụ
樂器
hợp chất
化合物
văn phòng phẩm
文具
Canon
Canon
相關詞彙
thương hiệu
品牌
hàng hiệu
名牌
người tiêu dùng
消費者
ngăn chặn
阻止
trong tay
手裡
tiêu hóa
消化
常見問題
「多種」越南語怎麼說?
「多種」的越南語是 nhiều loại。
nhiều loại 是什麼意思?
nhiều loại 的意思是「多種」(形容詞)。包含許多種類,種類繁多
nhiều loại 怎麼發音?
nhiều loại 有 2 個音節:nhiều: huyền (低降) · loại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhiều loại 常用嗎?
nhiều loại 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nhiều loại 在句子裡怎麼用?
例如:Cửa hàng có nhiều loại bánh.(商店有多種糕點。);Chúng tôi cung cấp nhiều loại dịch vụ.(我們提供多種服務。)。
想讓「nhiều loại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store