YiWordsYiWords

hậu quả

後果

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — hậu: nặng (低短塞音) · quả: hỏi (曲折升) ?

hậu quả 後果

詞義

常用搭配

hậu quả nghiêm trọng
嚴重後果
chịu hậu quả
承擔後果

例句

Anh phải chịu hậu quả cho hành động của mình.
你要為自己的行為承擔後果。
Tai nạn để lại hậu quả lớn.
事故造成了很大後果。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「後果」越南語怎麼說?
「後果」的越南語是 hậu quả。
hậu quả 是什麼意思?
hậu quả 的意思是「後果」(名詞)。後果;事情發生後的結果
hậu quả 怎麼發音?
hậu quả 有 2 個音節:hậu: nặng (低短塞音) · quả: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hậu quả 常用嗎?
hậu quả 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
hậu quả 在句子裡怎麼用?
例如:Anh phải chịu hậu quả cho hành động của mình.(你要為自己的行為承擔後果。);Tai nạn để lại hậu quả lớn.(事故造成了很大後果。)。

想讓「hậu quả」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始