YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hậu quả
hậu quả
後果
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hậu: nặng (低短塞音) · quả: hỏi (曲折升)
?
詞義
後果;事情發生後的結果
常用搭配
hậu quả nghiêm trọng
嚴重後果
chịu hậu quả
承擔後果
例句
Anh phải chịu hậu quả cho hành động của mình.
你要為自己的行為承擔後果。
Tai nạn để lại hậu quả lớn.
事故造成了很大後果。
出現在這些詞條中
gây ra
造成
dẫn đến
導致
khắc phục
補救
ham thành tích trước mắt
急功近利
sơ suất
疏忽
không thể tránh khỏi
不可避免
có thể tưởng tượng được
可想而知
相關詞彙
hậu nhân
後人
hầu như
幾乎
hậu thuẫn
後盾
hậu trường
幕後
常見問題
「後果」越南語怎麼說?
「後果」的越南語是 hậu quả。
hậu quả 是什麼意思?
hậu quả 的意思是「後果」(名詞)。後果;事情發生後的結果
hậu quả 怎麼發音?
hậu quả 有 2 個音節:hậu: nặng (低短塞音) · quả: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hậu quả 常用嗎?
hậu quả 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
hậu quả 在句子裡怎麼用?
例如:Anh phải chịu hậu quả cho hành động của mình.(你要為自己的行為承擔後果。);Tai nạn để lại hậu quả lớn.(事故造成了很大後果。)。
想讓「hậu quả」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store