YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kích hoạt
kích hoạt
啟動
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kích: sắc (高升) · hoạt: nặng (低短塞音)
?
詞義
使某物開始起作用或運行
常用搭配
kích hoạt tài khoản
激活帳戶
kích hoạt hệ thống
激活系統
例句
Bạn cần kích hoạt thẻ.
你需要激活卡。
Hệ thống đã được kích hoạt.
系統已被激活。
出現在這些詞條中
chiêu cuối
大招
thần khí
神器
相關詞彙
xác thực
驗證
đồng bộ
同步
đăng nhập
登入
trang chủ
首頁
kết nối mạng
連網
tích hợp
整合
常見問題
「啟動」越南語怎麼說?
「啟動」的越南語是 kích hoạt。
kích hoạt 是什麼意思?
kích hoạt 的意思是「啟動」(動詞)。使某物開始起作用或運行
kích hoạt 怎麼發音?
kích hoạt 有 2 個音節:kích: sắc (高升) · hoạt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kích hoạt 常用嗎?
kích hoạt 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
kích hoạt 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn cần kích hoạt thẻ.(你需要激活卡。);Hệ thống đã được kích hoạt.(系統已被激活。)。
想讓「kích hoạt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store