YiWordsYiWords

kích hoạt

啟動

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — kích: sắc (高升) · hoạt: nặng (低短塞音) ?

kích hoạt 啟動

詞義

常用搭配

kích hoạt tài khoản
激活帳戶
kích hoạt hệ thống
激活系統

例句

Bạn cần kích hoạt thẻ.
你需要激活卡。
Hệ thống đã được kích hoạt.
系統已被激活。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「啟動」越南語怎麼說?
「啟動」的越南語是 kích hoạt。
kích hoạt 是什麼意思?
kích hoạt 的意思是「啟動」(動詞)。使某物開始起作用或運行
kích hoạt 怎麼發音?
kích hoạt 有 2 個音節:kích: sắc (高升) · hoạt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kích hoạt 常用嗎?
kích hoạt 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
kích hoạt 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn cần kích hoạt thẻ.(你需要激活卡。);Hệ thống đã được kích hoạt.(系統已被激活。)。

想讓「kích hoạt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始