YiWordsYiWords

lập tức

立刻

副詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — lập: nặng (低短塞音) · tức: sắc (高升) ?

lập tức 立刻

詞義

常用搭配

lập tức rời đi
立刻離開
trả lời lập tức
立刻回答

例句

Cô ấy lập tức đồng ý.
她立刻同意了。
Tôi sẽ đến đó lập tức.
我馬上就去那裡。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「立刻」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

即將發生

常見問題

「立刻」越南語怎麼說?
「立刻」的越南語是 lập tức。
lập tức 是什麼意思?
lập tức 的意思是「立刻」(副詞)。立刻,馬上
lập tức 怎麼發音?
lập tức 有 2 個音節:lập: nặng (低短塞音) · tức: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lập tức 常用嗎?
lập tức 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
lập tức 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy lập tức đồng ý.(她立刻同意了。);Tôi sẽ đến đó lập tức.(我馬上就去那裡。)。

想讓「lập tức」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始