YiWordsYiWords

máy tính

電腦

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — máy: sắc (高升) · tính: sắc (高升) ?

máy tính 電腦

詞義

常用搭配

sử dụng máy tính
使用電腦
mua máy tính
買電腦

例句

Tôi làm việc trên máy tính.
我在電腦上工作。
Máy tính của tôi bị chậm.
我的電腦很慢。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「電腦」越南語怎麼說?
「電腦」的越南語是 máy tính。
máy tính 是什麼意思?
máy tính 的意思是「電腦」(名詞)。電腦
máy tính 怎麼發音?
máy tính 有 2 個音節:máy: sắc (高升) · tính: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
máy tính 常用嗎?
máy tính 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
máy tính 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi làm việc trên máy tính.(我在電腦上工作。);Máy tính của tôi bị chậm.(我的電腦很慢。)。

想讓「máy tính」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始