YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mục đích
mục đích
目的
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mục: nặng (低短塞音) · đích: sắc (高升)
?
詞義
目的,想要達到的結果
做某事的動機
常用搭配
mục đích chính
主要目的
mục đích sử dụng
使用目的
例句
Mục đích của tôi là học tiếng Trung.
我的目的是學中文。
Bạn làm việc này với mục đích gì?
你做這件事的目的是什麼?
出現在這些詞條中
dùng cho
用於
nhằm
旨在
bất chấp thủ đoạn
不擇手段
dân dụng
民用
lang thang
流浪
thủ đoạn
手段
相關詞彙
quốc tế
國際
khoa học
科學
thói quen
習慣
toàn quốc
全國
giáo dục
教育
tình yêu
愛情
常見問題
「目的」越南語怎麼說?
「目的」的越南語是 mục đích。
mục đích 是什麼意思?
mục đích 的意思是「目的」(名詞)。目的,想要達到的結果; 做某事的動機
mục đích 怎麼發音?
mục đích 有 2 個音節:mục: nặng (低短塞音) · đích: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mục đích 常用嗎?
mục đích 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
mục đích 在句子裡怎麼用?
例如:Mục đích của tôi là học tiếng Trung.(我的目的是學中文。);Bạn làm việc này với mục đích gì?(你做這件事的目的是什麼?)。
想讓「mục đích」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store