YiWordsYiWords

mục đích

目的

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — mục: nặng (低短塞音) · đích: sắc (高升) ?

mục đích 目的

詞義

常用搭配

mục đích chính
主要目的
mục đích sử dụng
使用目的

例句

Mục đích của tôi là học tiếng Trung.
我的目的是學中文。
Bạn làm việc này với mục đích gì?
你做這件事的目的是什麼?

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「目的」越南語怎麼說?
「目的」的越南語是 mục đích。
mục đích 是什麼意思?
mục đích 的意思是「目的」(名詞)。目的,想要達到的結果; 做某事的動機
mục đích 怎麼發音?
mục đích 有 2 個音節:mục: nặng (低短塞音) · đích: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mục đích 常用嗎?
mục đích 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
mục đích 在句子裡怎麼用?
例如:Mục đích của tôi là học tiếng Trung.(我的目的是學中文。);Bạn làm việc này với mục đích gì?(你做這件事的目的是什麼?)。

想讓「mục đích」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始