YiWordsYiWords

nguy hiểm

危險

形容詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — nguy: ngang (平音) · hiểm: hỏi (曲折升) ?

nguy hiểm 危險

詞義

常用搭配

nguy hiểm chết người
致命危險
tình huống nguy hiểm
危險情況

例句

Chỗ này rất nguy hiểm.
這個地方很危險。
Lái xe nhanh rất nguy hiểm.
開快車很危險。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「危險」越南語怎麼說?
「危險」的越南語是 nguy hiểm。
nguy hiểm 是什麼意思?
nguy hiểm 的意思是「危險」(形容詞)。危險
nguy hiểm 怎麼發音?
nguy hiểm 有 2 個音節:nguy: ngang (平音) · hiểm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nguy hiểm 常用嗎?
nguy hiểm 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
nguy hiểm 在句子裡怎麼用?
例如:Chỗ này rất nguy hiểm.(這個地方很危險。);Lái xe nhanh rất nguy hiểm.(開快車很危險。)。

想讓「nguy hiểm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始