YiWordsYiWords

nhìn thấy

看到

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — nhìn: huyền (低降) · thấy: sắc (高升) ?

nhìn thấy 看到

詞義

常用搭配

nhìn thấy rõ
看得清楚
nhìn thấy ai đó
看到某人

例句

Tôi nhìn thấy anh ấy ngoài đường.
我在路上看到他了。
Bạn có nhìn thấy cái này không?
你看到這個了嗎?

近義詞

這些越南語詞彙都表示「看到」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「看到」越南語怎麼說?
「看到」的越南語是 nhìn thấy。
nhìn thấy 是什麼意思?
nhìn thấy 的意思是「看到」(動詞)。看到
nhìn thấy 怎麼發音?
nhìn thấy 有 2 個音節:nhìn: huyền (低降) · thấy: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhìn thấy 常用嗎?
nhìn thấy 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
nhìn thấy 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi nhìn thấy anh ấy ngoài đường.(我在路上看到他了。);Bạn có nhìn thấy cái này không?(你看到這個了嗎?)。

想讓「nhìn thấy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始