YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quan sát
quan sát
觀察
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quan: ngang (平音) · sát: sắc (高升)
?
詞義
觀察
常用搭配
quan sát kỹ
仔細觀察
quan sát động vật
觀察動物
例句
Tôi thích quan sát thiên nhiên.
我喜歡觀察大自然。
Cô ấy đang quan sát mọi người trong phòng.
她正在觀察房間裡的人。
出現在這些詞條中
sự vật
事物
vệ tinh
衛星
phản ứng
反應
nhật thực
日食
tổng quan
縱觀
đài thiên văn
天文台
camera an ninh
監視攝影機
lặng lẽ
悄悄
相關詞彙
quấn quanh
纏繞
quần rách
破褲
quan sát học hỏi
觀摩
quần soóc
短褲
常見問題
「觀察」越南語怎麼說?
「觀察」的越南語是 quan sát。
quan sát 是什麼意思?
quan sát 的意思是「觀察」(動詞)。觀察
quan sát 怎麼發音?
quan sát 有 2 個音節:quan: ngang (平音) · sát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quan sát 常用嗎?
quan sát 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
quan sát 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích quan sát thiên nhiên.(我喜歡觀察大自然。);Cô ấy đang quan sát mọi người trong phòng.(她正在觀察房間裡的人。)。
想讓「quan sát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store