YiWordsYiWords

quan sát

觀察

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — quan: ngang (平音) · sát: sắc (高升) ?

quan sát 觀察

詞義

常用搭配

quan sát kỹ
仔細觀察
quan sát động vật
觀察動物

例句

Tôi thích quan sát thiên nhiên.
我喜歡觀察大自然。
Cô ấy đang quan sát mọi người trong phòng.
她正在觀察房間裡的人。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「觀察」越南語怎麼說?
「觀察」的越南語是 quan sát。
quan sát 是什麼意思?
quan sát 的意思是「觀察」(動詞)。觀察
quan sát 怎麼發音?
quan sát 有 2 個音節:quan: ngang (平音) · sát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quan sát 常用嗎?
quan sát 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
quan sát 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích quan sát thiên nhiên.(我喜歡觀察大自然。);Cô ấy đang quan sát mọi người trong phòng.(她正在觀察房間裡的人。)。

想讓「quan sát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始