YiWordsYiWords

phản ứng

反應

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — phản: hỏi (曲折升) · ứng: sắc (高升) ?

phản ứng 反應

詞義

常用搭配

phản ứng nhanh
反應快
phản ứng hóa học
化學反應

例句

Phản ứng của anh ấy rất tốt.
他的反應很好。
Chúng tôi quan sát phản ứng hóa học.
我們觀察化學反應。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「反應」越南語怎麼說?
「反應」的越南語是 phản ứng。
phản ứng 是什麼意思?
phản ứng 的意思是「反應」(名詞)。反應; 化學反應
phản ứng 怎麼發音?
phản ứng 有 2 個音節:phản: hỏi (曲折升) · ứng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phản ứng 常用嗎?
phản ứng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
phản ứng 在句子裡怎麼用?
例如:Phản ứng của anh ấy rất tốt.(他的反應很好。);Chúng tôi quan sát phản ứng hóa học.(我們觀察化學反應。)。

想讓「phản ứng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始