YiWordsYiWords

thời trang

時尚

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thời: huyền (低降) · trang: ngang (平音) ?

thời trang 時尚

詞義

常用搭配

thời trang hiện đại
現代時尚
ngành thời trang
時尚行業

例句

Cô ấy rất quan tâm đến thời trang.
她很關注時尚。
Thời trang thay đổi theo mùa.
時尚隨季節變化。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「時尚」越南語怎麼說?
「時尚」的越南語是 thời trang。
thời trang 是什麼意思?
thời trang 的意思是「時尚」(名詞)。時尚,流行風格
thời trang 怎麼發音?
thời trang 有 2 個音節:thời: huyền (低降) · trang: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thời trang 常用嗎?
thời trang 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thời trang 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất quan tâm đến thời trang.(她很關注時尚。);Thời trang thay đổi theo mùa.(時尚隨季節變化。)。

想讓「thời trang」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始