YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thường gặp
thường gặp
常見
形容詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thường: huyền (低降) · gặp: nặng (低短塞音)
?
詞義
經常遇到、普遍存在
常用搭配
vấn đề thường gặp
常見問題
bệnh thường gặp
常見疾病
例句
Đây là lỗi thường gặp.
這是常見的錯誤。
Cảm cúm là bệnh thường gặp.
感冒是常見疾病。
出現在這些詞條中
thường
常
quán trà
茶館
gặp phải
碰到
tĩnh mạch
靜脈
gặp trở ngại
碰釘子
進階情緒表達
nhỏ tiếng
小聲
rất thoải mái
很舒服
hạnh phúc
幸福
áp lực
壓力
căng thẳng
緊張
khó khăn
困難
常見問題
「常見」越南語怎麼說?
「常見」的越南語是 thường gặp。
thường gặp 是什麼意思?
thường gặp 的意思是「常見」(形容詞)。經常遇到、普遍存在
thường gặp 怎麼發音?
thường gặp 有 2 個音節:thường: huyền (低降) · gặp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thường gặp 常用嗎?
thường gặp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thường gặp 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là lỗi thường gặp.(這是常見的錯誤。);Cảm cúm là bệnh thường gặp.(感冒是常見疾病。)。
想讓「thường gặp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store