YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tiện lợi
tiện lợi
方便
形容詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tiện: nặng (低短塞音) · lợi: nặng (低短塞音)
?
詞義
方便,便利
常用搭配
rất tiện lợi
很方便
tiện lợi cho việc đi lại
出行方便
例句
Cửa hàng này rất tiện lợi.
這家店很方便。
Vị trí này tiện lợi cho mọi người.
這個位置對大家都很方便。
出現在這些詞條中
cửa hàng
商店
lịch
日曆
bếp lò
爐灶
bếp từ
電磁爐
đồ hộp
罐頭
cơm hộp
便當
máy sấy
烘衣機
sữa bột
奶粉
相關詞彙
tiền lệ
先例
tiến lên
前進
tiền mặt
現金
tiền mừng tuổi
壓歲錢
常見問題
「方便」越南語怎麼說?
「方便」的越南語是 tiện lợi。
tiện lợi 是什麼意思?
tiện lợi 的意思是「方便」(形容詞)。方便,便利
tiện lợi 怎麼發音?
tiện lợi 有 2 個音節:tiện: nặng (低短塞音) · lợi: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiện lợi 常用嗎?
tiện lợi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tiện lợi 在句子裡怎麼用?
例如:Cửa hàng này rất tiện lợi.(這家店很方便。);Vị trí này tiện lợi cho mọi người.(這個位置對大家都很方便。)。
想讓「tiện lợi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store