YiWordsYiWords

sự nghiệp

事業

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — sự: nặng (低短塞音) · nghiệp: nặng (低短塞音) ?

sự nghiệp 事業

詞義

常用搭配

phát triển sự nghiệp
發展事業
thành công trong sự nghiệp
事業成功

例句

Anh ấy tập trung vào sự nghiệp.
他專注於事業。
Cô ấy muốn xây dựng sự nghiệp riêng.
她想建立自己的事業。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「事業」越南語怎麼說?
「事業」的越南語是 sự nghiệp。
sự nghiệp 是什麼意思?
sự nghiệp 的意思是「事業」(名詞)。事業、人生目標或職業發展
sự nghiệp 怎麼發音?
sự nghiệp 有 2 個音節:sự: nặng (低短塞音) · nghiệp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sự nghiệp 常用嗎?
sự nghiệp 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
sự nghiệp 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy tập trung vào sự nghiệp.(他專注於事業。);Cô ấy muốn xây dựng sự nghiệp riêng.(她想建立自己的事業。)。

想讓「sự nghiệp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始