YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sự nghiệp
sự nghiệp
事業
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sự: nặng (低短塞音) · nghiệp: nặng (低短塞音)
?
詞義
事業、人生目標或職業發展
常用搭配
phát triển sự nghiệp
發展事業
thành công trong sự nghiệp
事業成功
例句
Anh ấy tập trung vào sự nghiệp.
他專注於事業。
Cô ấy muốn xây dựng sự nghiệp riêng.
她想建立自己的事業。
出現在這些詞條中
phát triển
發展
đỉnh
頂端
cột mốc
里程碑
vai phụ
跑龍套
bước ngoặt
轉捩點
những năm đầu
早年
tiến thêm một bước
更進一步
lừng lẫy
顯赫
相關詞彙
đám đông
人群
chữ viết
文字
đối thoại
對話
độc giả
讀者
giao lưu
交流
trong
裡面
常見問題
「事業」越南語怎麼說?
「事業」的越南語是 sự nghiệp。
sự nghiệp 是什麼意思?
sự nghiệp 的意思是「事業」(名詞)。事業、人生目標或職業發展
sự nghiệp 怎麼發音?
sự nghiệp 有 2 個音節:sự: nặng (低短塞音) · nghiệp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sự nghiệp 常用嗎?
sự nghiệp 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
sự nghiệp 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy tập trung vào sự nghiệp.(他專注於事業。);Cô ấy muốn xây dựng sự nghiệp riêng.(她想建立自己的事業。)。
想讓「sự nghiệp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store