YiWordsYiWords

tình hình

情勢

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — tình: huyền (低降) · hình: huyền (低降) ?

tình hình 情勢

詞義

常用搭配

tình hình kinh tế
經濟形勢
tình hình chính trị
政治局勢

例句

Tình hình hiện nay rất phức tạp.
目前形勢很複雜。
Chúng ta cần cập nhật tình hình mới.
我們需要更新最新形勢。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「情勢」越南語怎麼說?
「情勢」的越南語是 tình hình。
tình hình 是什麼意思?
tình hình 的意思是「情勢」(名詞)。形勢,局勢,事物的發展狀態
tình hình 怎麼發音?
tình hình 有 2 個音節:tình: huyền (低降) · hình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tình hình 常用嗎?
tình hình 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tình hình 在句子裡怎麼用?
例如:Tình hình hiện nay rất phức tạp.(目前形勢很複雜。);Chúng ta cần cập nhật tình hình mới.(我們需要更新最新形勢。)。

想讓「tình hình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始