YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tình hình
tình hình
情勢
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tình: huyền (低降) · hình: huyền (低降)
?
詞義
形勢,局勢,事物的發展狀態
常用搭配
tình hình kinh tế
經濟形勢
tình hình chính trị
政治局勢
例句
Tình hình hiện nay rất phức tạp.
目前形勢很複雜。
Chúng ta cần cập nhật tình hình mới.
我們需要更新最新形勢。
出現在這些詞條中
hiện tại
目前
kiểm soát
控制
hiểu rõ
明白
phức tạp
複雜
phán đoán
判斷
tệ
糟糕
tồi tệ
惡劣
xấu đi
惡化
相關詞彙
hội thao
運動會
yêu nước
愛國
quân phục
軍服
diễu hành
遊行
đạn dược
子彈
anh dũng
英勇
常見問題
「情勢」越南語怎麼說?
「情勢」的越南語是 tình hình。
tình hình 是什麼意思?
tình hình 的意思是「情勢」(名詞)。形勢,局勢,事物的發展狀態
tình hình 怎麼發音?
tình hình 有 2 個音節:tình: huyền (低降) · hình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tình hình 常用嗎?
tình hình 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tình hình 在句子裡怎麼用?
例如:Tình hình hiện nay rất phức tạp.(目前形勢很複雜。);Chúng ta cần cập nhật tình hình mới.(我們需要更新最新形勢。)。
想讓「tình hình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store