YiWordsYiWords

tồn tại

存在

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — tồn: huyền (低降) · tại: nặng (低短塞音) ?

tồn tại 存在

詞義

常用搭配

tồn tại vấn đề
存在問題
tồn tại lâu dài
長期存在

例句

Vấn đề này vẫn tồn tại.
這個問題仍然存在。
Liệu tình yêu có tồn tại mãi không?
愛情能永遠存在嗎?

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「存在」越南語怎麼說?
「存在」的越南語是 tồn tại。
tồn tại 是什麼意思?
tồn tại 的意思是「存在」(動詞)。存在
tồn tại 怎麼發音?
tồn tại 有 2 個音節:tồn: huyền (低降) · tại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tồn tại 常用嗎?
tồn tại 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
tồn tại 在句子裡怎麼用?
例如:Vấn đề này vẫn tồn tại.(這個問題仍然存在。);Liệu tình yêu có tồn tại mãi không?(愛情能永遠存在嗎?)。

想讓「tồn tại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始