YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tồn tại
tồn tại
存在
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tồn: huyền (低降) · tại: nặng (低短塞音)
?
詞義
存在
常用搭配
tồn tại vấn đề
存在問題
tồn tại lâu dài
長期存在
例句
Vấn đề này vẫn tồn tại.
這個問題仍然存在。
Liệu tình yêu có tồn tại mãi không?
愛情能永遠存在嗎?
出現在這些詞條中
lỗ sâu
蟲洞
linh hồn
靈魂
triều đại
朝代
thiên thần
天使
chân lý
真理
danh nghĩa
名義
cùng tồn tại
並存
ma quỷ
魔鬼
相關詞彙
đại diện
代表
xác định
確定
liên hệ
聯絡
kiên trì
堅持
thiết kế
設計
đề nghị
建議
常見問題
「存在」越南語怎麼說?
「存在」的越南語是 tồn tại。
tồn tại 是什麼意思?
tồn tại 的意思是「存在」(動詞)。存在
tồn tại 怎麼發音?
tồn tại 有 2 個音節:tồn: huyền (低降) · tại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tồn tại 常用嗎?
tồn tại 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
tồn tại 在句子裡怎麼用?
例如:Vấn đề này vẫn tồn tại.(這個問題仍然存在。);Liệu tình yêu có tồn tại mãi không?(愛情能永遠存在嗎?)。
想讓「tồn tại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store