YiWordsYiWords

sự kiện

事件

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — sự: nặng (低短塞音) · kiện: nặng (低短塞音) ?

sự kiện 事件

詞義

常用搭配

sự kiện quan trọng
重要事件
tổ chức sự kiện
舉辦活動

例句

Đây là một sự kiện lớn.
這是一個大事件。
Cô ấy tham gia sự kiện hôm qua.
她昨天參加了活動。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「事件」越南語怎麼說?
「事件」的越南語是 sự kiện。
sự kiện 是什麼意思?
sự kiện 的意思是「事件」(名詞)。事件,活動
sự kiện 怎麼發音?
sự kiện 有 2 個音節:sự: nặng (低短塞音) · kiện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sự kiện 常用嗎?
sự kiện 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
sự kiện 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là một sự kiện lớn.(這是一個大事件。);Cô ấy tham gia sự kiện hôm qua.(她昨天參加了活動。)。

想讓「sự kiện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始