YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sự kiện
sự kiện
事件
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sự: nặng (低短塞音) · kiện: nặng (低短塞音)
?
詞義
事件,活動
常用搭配
sự kiện quan trọng
重要事件
tổ chức sự kiện
舉辦活動
例句
Đây là một sự kiện lớn.
這是一個大事件。
Cô ấy tham gia sự kiện hôm qua.
她昨天參加了活動。
出現在這些詞條中
đồng thời
同時
phụ trách
負責
chuỗi
連鎖
báo chí
報刊
gây quỹ
募款
hậu cần
後勤
ngòi nổ
導火線
tài trợ
贊助
相關詞彙
lần trước
上次
lần sau
下次
kỳ
期
đoạn
段
lẫn nhau
互相
khá tốt
不錯
常見問題
「事件」越南語怎麼說?
「事件」的越南語是 sự kiện。
sự kiện 是什麼意思?
sự kiện 的意思是「事件」(名詞)。事件,活動
sự kiện 怎麼發音?
sự kiện 有 2 個音節:sự: nặng (低短塞音) · kiện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sự kiện 常用嗎?
sự kiện 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
sự kiện 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là một sự kiện lớn.(這是一個大事件。);Cô ấy tham gia sự kiện hôm qua.(她昨天參加了活動。)。
想讓「sự kiện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store