YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
G
G で始まるベトナム語単語
378 件、2ページ中2ページ目。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
giòn
パリパリ
giống
品種
giọng
アクセント
giống hệt
同一の
giống nhau
同じ
giống như
のような
giống như thật
リアル
giọt
滴
giữ
保つ
giữ ấm
保温する
giữ chức vụ
就任する
giữ gìn sức khỏe
健康に気をつける
giữ lại
保持する
giữ tư duy cứng nhắc
融通が利かない
giữ vững
守る
giữa
間
giữa chừng
途中
giữa kỳ
中間試験
giữa tháng
中旬
giun đất
ミミズ
giường
ベッド
giương
掲げる
giường bệnh
病院のベッド
giường gấp
折りたたみベッド
giường nằm
寝台
giúp
助ける
giúp đỡ
助ける
giúp ích cho
役立つ
giúp việc nhà
家事代行
gỗ
木材
gõ
たたく
gỡ
取り外す
gò bó
窮屈
gỡ cài đặt
アンインストールする
gõ cửa
ノックする
gờ giảm tốc
スピードバンプ
góa phụ
未亡人
góc
角
góc cạnh
角
góc độ
角度
góc nhìn
視点
gói
パッケージ
gối
枕
gọi
呼ぶ
gợi cảm
セクシー
gỏi cuốn
生春巻き
gội đầu
髪を洗う
gọi điện
電話する
gọi điện thoại
電話をかける
gọi được
つながる
gọi là
呼ぶ
gợi lên
喚起する
gợi ý
提案する
gợi ý
鼓舞する
gom lại
集める
gốm sứ
陶磁器
google
グーグル
góp vốn
出資する
gọt
削る
gọt bút chì
鉛筆削り
gót chân
かかと
gram
グラム
gu
センス
Guan Xiaotong
关晓彤
gucci
グッチ
gửi
送る
gửi bài
投稿する
gửi đến
送る
gửi gắm
託す
gửi hành lý
手荷物を預ける
gửi lại
再送する
gửi tiền
預金する
gừng
生姜
gương
鏡
guồng câu
リール
gương chiếu hậu
バックミラー
gương mặt tươi cười
笑顔
gương mẫu
模範的な
1
2