YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
職場のさまざまな様子
職場のさまざまな様子
職場のさまざまな様子 — 25 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
làm việc
働く
nhà phát triển
開発者
dệt may
繊維
công ty nước ngoài
外資系企業
mù chữ
文盲
trí thức
知識人
người kế nhiệm
後継者
tái đắc cử
再選される
đang làm việc
在職中
đóng thế
スタントマン
đứng đầu
先頭に立つ
người chuyên trách
専任者
tham mưu
参謀
ngư dân
漁師
người bán rong
露天商
giới giải trí
芸能界
lão thành
元老
cử nhân
学士
người ngoài nghề
素人
ngoại binh
外国人選手
nòng cốt
中核
hành nghề
従事する
thâm niên
年功
giới công thương
経済界
nhảy việc
転職する
人気トピック
効率的なコミュニケーション
さまざまな感情
さまざまな性格
職業と職場
会話スキル
さまざまな感情
性格の特徴
人々
感情の状態
性格のタイプ
有名人と職業
感情の状態
→
ベトナム語辞典