YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
書き方の基本語彙
書き方の基本語彙
書き方の基本語彙 — 21 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
đoạn văn
段落
toàn văn
全文
luận thuật
論述
nhận định
見解
chuyên đề
特集
đề tài
テーマ
kịch bản
脚本
chép lại
書き写す
sách tranh
画集
minh họa
挿絵
dự thảo
草案
nét chữ
筆跡
chuyên khảo
専門書
tản văn
散文
tranh vẽ
絵
gửi bài
投稿する
chép
写す
chương
章
đọc sách
読書する
hình thức
形式
bối cảnh
背景
人気トピック
家電
家族の呼び方
家庭の便利グッズ
学校教室の語彙
試験会場
学校の日常
キャンパス全景語彙
試験用語
入学から卒業まで
天気と空
天気の不思議
温度の言葉
→
ベトナム語辞典