YiWordsYiWords

편안한 마사지

편안한 마사지 — 14개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

trị liệu치료bấm huyệt지압súng massage마사지건đá nóng온돌tinh dầu에센셜오일massage chân발마사지kéo giãn스트레칭하다xoa문지르다bóp쥐다mát-xa마사지dưỡng sinh양생xông hơi사우나giảm áp lực스트레스 해소하다trường thọ장수

인기 주제

Cha mẹ và quan điểm매일 물 마시기음료 즐기기Giao thông thông suốt và tắc nghẽn음료 주문 필수삶의 색깔일상 색상베트남 화폐Mua bán và vận chuyểnDoanh nghiệp và quản lý지갑 속 돈금융 생활 입문

→ 베트남어 사전