YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
편안한 마사지
편안한 마사지
편안한 마사지 — 14개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
trị liệu
치료
bấm huyệt
지압
súng massage
마사지건
đá nóng
온돌
tinh dầu
에센셜오일
massage chân
발마사지
kéo giãn
스트레칭하다
xoa
문지르다
bóp
쥐다
mát-xa
마사지
dưỡng sinh
양생
xông hơi
사우나
giảm áp lực
스트레스 해소하다
trường thọ
장수
인기 주제
Cha mẹ và quan điểm
매일 물 마시기
음료 즐기기
Giao thông thông suốt và tắc nghẽn
음료 주문 필수
삶의 색깔
일상 색상
베트남 화폐
Mua bán và vận chuyển
Doanh nghiệp và quản lý
지갑 속 돈
금융 생활 입문
→
베트남어 사전