"đập nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đập nước" trong tiếng Trung là 坝, đọc là bà.
坝 nghĩa là gì?
坝 (bà) trong tiếng Trung có nghĩa là "đập nước".
坝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 坝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 坝 như thế nào?
Ví dụ: 这个坝对农业很重要。 (Đập nước này rất quan trọng cho nông nghiệp.); 他们在这里建了一个新坝。 (Họ xây một đập nước mới ở đây.).