YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

đập nước

danh từ tiếng Trung
坝 đập nước

Cụm từ thường dùng

shuǐdiàn
đập nước thủy điện
xíngshuǐ
đập nước lớn

Câu ví dụ

这个zhè gèduì农业nóng yèhěn重要zhòng yào
Đập nước này rất quan trọng cho nông nghiệp.
menzàizhèjiànlexīn
Họ xây một đập nước mới ở đây.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đập nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đập nước" trong tiếng Trung là 坝, đọc là bà.
坝 nghĩa là gì?
坝 (bà) trong tiếng Trung có nghĩa là "đập nước".
坝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 坝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 坝 như thế nào?
Ví dụ: 这个坝对农业很重要。 (Đập nước này rất quan trọng cho nông nghiệp.); 他们在这里建了一个新坝。 (Họ xây một đập nước mới ở đây.).

Muốn nhớ "坝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí