YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

bāo

bóc

động từ tiếng Trung
剥 bóc

Cụm từ thường dùng

bāo
bóc vỏ
bāoyóupiào
bóc tem

Câu ví dụ

zhèngzàibāo橙子chéng zi
Anh ấy đang bóc cam.
bāokāilegāngshōudàodexìn
Cô ấy bóc thư mới nhận.

Kỹ thuật nấu ăn nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"bóc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bóc" trong tiếng Trung là 剥, đọc là bāo.
剥 nghĩa là gì?
剥 (bāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "bóc".
剥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 剥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 剥 như thế nào?
Ví dụ: 他正在剥橙子皮。 (Anh ấy đang bóc cam.); 她剥开了刚收到的信。 (Cô ấy bóc thư mới nhận.).

Muốn nhớ "剥" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí