"bóc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bóc" trong tiếng Trung là 剥, đọc là bāo.
剥 nghĩa là gì?
剥 (bāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "bóc".
剥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 剥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 剥 như thế nào?
Ví dụ: 他正在剥橙子皮。 (Anh ấy đang bóc cam.); 她剥开了刚收到的信。 (Cô ấy bóc thư mới nhận.).