"bảo bối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảo bối" trong tiếng Trung là 宝, đọc là bǎo.
宝 nghĩa là gì?
宝 (bǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảo bối".
宝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宝 như thế nào?
Ví dụ: 这是我的宝贝。 (Đây là bảo bối của tôi.); 她把孩子当宝贝。 (Cô ấy coi con là bảo bối.).