YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

bǎo

bảo bối

danh từ tiếng Trung
宝 bảo bối

Cụm từ thường dùng

zhēnguìbǎobèi
bảo bối quý giá
chuánjiābǎo
bảo bối gia truyền

Câu ví dụ

zhèshìdebǎobèi
Đây là bảo bối của tôi.
háizidāngbǎobèi
Cô ấy coi con là bảo bối.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bảo bối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảo bối" trong tiếng Trung là 宝, đọc là bǎo.
宝 nghĩa là gì?
宝 (bǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảo bối".
宝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宝 như thế nào?
Ví dụ: 这是我的宝贝。 (Đây là bảo bối của tôi.); 她把孩子当宝贝。 (Cô ấy coi con là bảo bối.).

Muốn nhớ "宝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí