YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

bīng

lính

danh từ tiếng Trung
兵 lính

Cụm từ thường dùng

xīnbīng
lính mới
xiāofángbīng
lính cứu hỏa

Câu ví dụ

shìjūnduìshìbīng
Anh ấy là lính trong quân đội.
士兵shì bīngmen正在zhèng zài操场cāo chǎng训练xùn liàn
Lính đang tập luyện ngoài sân.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lính" trong tiếng Trung là 兵, đọc là bīng.
兵 nghĩa là gì?
兵 (bīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lính".
兵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 兵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 兵 như thế nào?
Ví dụ: 他是军队里的士兵。 (Anh ấy là lính trong quân đội.); 士兵们正在操场训练。 (Lính đang tập luyện ngoài sân.).

Muốn nhớ "兵" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí