"chẳng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chẳng" trong tiếng Trung là 不, đọc là bù.
不 nghĩa là gì?
不 (bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chẳng".
不 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不 như thế nào?
Ví dụ: 我一点也不明白。 (Tôi chẳng hiểu gì cả.); 他什么也没说。 (Anh ấy chẳng nói gì.).