YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chẳng

tiếng Trung
不 chẳng

Câu ví dụ

我一点也不明白。
Tôi chẳng hiểu gì cả.
他什么也没说。
Anh ấy chẳng nói gì.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "chẳng", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chẳng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chẳng" trong tiếng Trung là 不, đọc là bù.
不 nghĩa là gì?
不 (bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chẳng".
不 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不 như thế nào?
Ví dụ: 我一点也不明白。 (Tôi chẳng hiểu gì cả.); 他什么也没说。 (Anh ấy chẳng nói gì.).

Muốn nhớ "不" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí