YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

không

phó từ tiếng Trung
不 không

Cụm từ thường dùng

zhīdào
không biết
zuò
không làm

Câu ví dụ

míngbái
Tôi không hiểu.
jīntiānshàngxué
Anh ấy không đi học hôm nay.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "không", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Cách từ chối

Câu hỏi thường gặp

"không" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không" trong tiếng Trung là 不, đọc là bù.
不 nghĩa là gì?
不 (bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "không".
不 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不 như thế nào?
Ví dụ: 我不明白。 (Tôi không hiểu.); 他今天不去上学。 (Anh ấy không đi học hôm nay.).

Muốn nhớ "不" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí