"cắt may" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cắt may" trong tiếng Trung là 裁, đọc là cái.
裁 nghĩa là gì?
裁 (cái) trong tiếng Trung có nghĩa là "cắt may".
裁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 裁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 裁 như thế nào?
Ví dụ: 她学习裁剪技术。 (Cô ấy học nghề cắt may.); 这家店接受定制裁剪。 (Tiệm này nhận cắt may theo yêu cầu.).