YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

cài

món ăn

danh từ tiếng Trung
菜 món ăn

Cụm từ thường dùng

传统chuán tǒngcài
món ăn truyền thống
měiwèicàiyáo
món ăn ngon

Câu ví dụ

zhèdàocàihěnhǎochī
Món ăn này rất ngon.
huanchángshìxīncài
Tôi thích thử các món ăn mới.

Rau nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"món ăn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"món ăn" trong tiếng Trung là 菜, đọc là cài.
菜 nghĩa là gì?
菜 (cài) trong tiếng Trung có nghĩa là "món ăn".
菜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 菜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 菜 như thế nào?
Ví dụ: 这道菜很好吃。 (Món ăn này rất ngon.); 我喜欢尝试新菜。 (Tôi thích thử các món ăn mới.).

Muốn nhớ "菜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí