YiWords
🌙
Trang chủ
/
Từ điển tiếng Trung
/
O
Từ tiếng Trung có phiên âm bắt đầu bằng O
8 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.
偶像
thần tượng
偶尔
thỉnh thoảng
偶然
tình cờ
呕吐
nôn
哦
ơ
哦
ồ
欧洲
châu Âu
殴打
hành hung