"tham dự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tham dự" trong tiếng Trung là 出席, đọc là chū xí.
出席 nghĩa là gì?
出席 (chū xí) trong tiếng Trung có nghĩa là "tham dự".
出席 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出席 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出席 như thế nào?
Ví dụ: 我会出席会议。 (Tôi sẽ tham dự buổi họp.); 很多人出席了仪式。 (Nhiều người tham dự buổi lễ.).