YiWordsYiWords

Cùng cách viết:除夕

chū

tham dự

động từ tiếng Trung
出席 tham dự

Cụm từ thường dùng

chūhuì
tham dự cuộc họp
chūhūn
tham dự lễ cưới

Câu ví dụ

huìchūhuì
Tôi sẽ tham dự buổi họp.
hěnduōrénchūleshì
Nhiều người tham dự buổi lễ.

Giao tiếp thực tế

Câu hỏi thường gặp

"tham dự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tham dự" trong tiếng Trung là 出席, đọc là chū xí.
出席 nghĩa là gì?
出席 (chū xí) trong tiếng Trung có nghĩa là "tham dự".
出席 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出席 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出席 như thế nào?
Ví dụ: 我会出席会议。 (Tôi sẽ tham dự buổi họp.); 很多人出席了仪式。 (Nhiều người tham dự buổi lễ.).

Muốn nhớ "出席" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí