YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

cóng

từ

giới từ tiếng Trung
从 từ

Cụm từ thường dùng

cóngjiā
từ nhà
cóngzǎoshàng
từ sáng

Câu ví dụ

cóngyuènánlái
Tôi đến từ Việt Nam.
cóngjīntiānyàoxuézhōngwén
Từ hôm nay, tôi sẽ học tiếng Trung.

Chỉ đường và phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"từ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từ" trong tiếng Trung là 从, đọc là cóng.
从 nghĩa là gì?
从 (cóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "từ".
从 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 从 ngay trên trang này.
Đặt câu với 从 như thế nào?
Ví dụ: 我从越南来。 (Tôi đến từ Việt Nam.); 从今天起,我要学中文。 (Từ hôm nay, tôi sẽ học tiếng Trung.).

Muốn nhớ "从" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí