YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

qián

trước

giới từ tiếng Trung
前 trước

Cụm từ thường dùng

……zhīqián
trước khi
miànqián
trước mặt

Câu ví dụ

zǒuzhīqiánqǐnggěidiànhuà
Trước khi đi, hãy gọi cho tôi.
zhànzàifángziqiánmiàn
Anh ấy đứng trước nhà.

Chỉ đường và phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"trước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trước" trong tiếng Trung là 前, đọc là qián.
前 nghĩa là gì?
前 (qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "trước".
前 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 前 ngay trên trang này.
Đặt câu với 前 như thế nào?
Ví dụ: 走之前请给我打电话。 (Trước khi đi, hãy gọi cho tôi.); 他站在房子前面。 (Anh ấy đứng trước nhà.).

Muốn nhớ "前" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí