YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhōng

trong

giới từ tiếng Trung
中 trong

Cụm từ thường dùng

zàijiāzhōng
trong nhà
zàibānzhōng
trong lớp

Câu ví dụ

zàifángjiānzhōng
Tôi ở trong phòng.
gōngyuánzhōngyǒuhěnduōrén
Có nhiều người trong công viên.

Chỉ đường và phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"trong" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trong" trong tiếng Trung là 中, đọc là zhōng.
中 nghĩa là gì?
中 (zhōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trong".
中 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 中 ngay trên trang này.
Đặt câu với 中 như thế nào?
Ví dụ: 我在房间中。 (Tôi ở trong phòng.); 公园中有很多人。 (Có nhiều người trong công viên.).

Muốn nhớ "中" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí