YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

hòu

sau

giới từ tiếng Trung
后 sau

Cụm từ thường dùng

……zhīhòu
sau khi
hòu
sau này

Câu ví dụ

fànhòumensàn
Sau bữa ăn, chúng ta đi dạo.
děnghuìerhòugěidiànhuà
Tôi sẽ gọi cho bạn sau.

Chỉ đường và phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"sau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sau" trong tiếng Trung là 后, đọc là hòu.
后 nghĩa là gì?
后 (hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "sau".
后 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 后 ngay trên trang này.
Đặt câu với 后 như thế nào?
Ví dụ: 饭后我们去散步。 (Sau bữa ăn, chúng ta đi dạo.); 我等会儿后给你打电话。 (Tôi sẽ gọi cho bạn sau.).

Muốn nhớ "后" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí