"đợi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đợi" trong tiếng Trung là 等, đọc là děng.
等 nghĩa là gì?
等 (děng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đợi".
等 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 等 ngay trên trang này.
Đặt câu với 等 như thế nào?
Ví dụ: 我在这里等你。 (Tôi đợi bạn ở đây.); 我们要等一会儿。 (Chúng ta phải đợi một lúc.).