YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

děng

đợi

động từ tiếng Trung
等 đợi

Cụm từ thường dùng

děnghěnjiǔ
đợi lâu
děngchē
đợi xe

Câu ví dụ

zàizhèděng
Tôi đợi bạn ở đây.
menyàoděnghuìer
Chúng ta phải đợi một lúc.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đợi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đợi" trong tiếng Trung là 等, đọc là děng.
等 nghĩa là gì?
等 (děng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đợi".
等 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 等 ngay trên trang này.
Đặt câu với 等 như thế nào?
Ví dụ: 我在这里等你。 (Tôi đợi bạn ở đây.); 我们要等一会儿。 (Chúng ta phải đợi một lúc.).

Muốn nhớ "等" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí