"Đinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Đinh" trong tiếng Trung là 丁, đọc là dīng.
丁 nghĩa là gì?
丁 (dīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đinh".
丁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 丁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 丁 như thế nào?
Ví dụ: 他用锤子钉丁子。 (Anh ấy dùng búa đóng đinh.); 丁是越南常见的姓氏。 (Đinh là một họ phổ biến ở Việt Nam.).