YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

dīng

nhìn chằm chằm

động từ tiếng Trung
盯 nhìn chằm chằm

Cụm từ thường dùng

dīngzhemǒurénkàn
nhìn chằm chằm vào ai
dīngzhepíng
nhìn chằm chằm màn hình

Câu ví dụ

dīngzhekàn
Cô ấy nhìn chằm chằm vào tôi.
biézhèyàngdīngzhekàn
Đừng nhìn chằm chằm như vậy.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhìn chằm chằm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhìn chằm chằm" trong tiếng Trung là 盯, đọc là dīng.
盯 nghĩa là gì?
盯 (dīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhìn chằm chằm".
盯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 盯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 盯 như thế nào?
Ví dụ: 她盯着我看。 (Cô ấy nhìn chằm chằm vào tôi.); 别这样盯着看。 (Đừng nhìn chằm chằm như vậy.).

Muốn nhớ "盯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí