"đấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đấu" trong tiếng Trung là 斗, đọc là dòu.
斗 nghĩa là gì?
斗 (dòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "đấu".
斗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 斗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 斗 như thế nào?
Ví dụ: 两队明天斗。 (Hai đội sẽ đấu vào ngày mai.); 他们整个下午都在斗。 (Họ đấu với nhau suốt buổi chiều.).