YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

dòu

đấu

động từ tiếng Trung
斗 đấu

Cụm từ thường dùng

dòu
đấu võ
dòuzhì
đấu trí

Câu ví dụ

liǎngduìmíngtiāndòu
Hai đội sẽ đấu vào ngày mai.
他们tā men整个zhěng gè下午xià wǔdōuzàidòu
Họ đấu với nhau suốt buổi chiều.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đấu" trong tiếng Trung là 斗, đọc là dòu.
斗 nghĩa là gì?
斗 (dòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "đấu".
斗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 斗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 斗 như thế nào?
Ví dụ: 两队明天斗。 (Hai đội sẽ đấu vào ngày mai.); 他们整个下午都在斗。 (Họ đấu với nhau suốt buổi chiều.).

Muốn nhớ "斗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí