"khâu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khâu" trong tiếng Trung là 缝, đọc là fèng.
缝 nghĩa là gì?
缝 (fèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khâu".
缝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 缝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 缝 như thế nào?
Ví dụ: 我奶奶会缝衣服。 (Bà tôi biết khâu quần áo.); 我得把这件衣服缝好。 (Tôi phải khâu lại cái áo này.).