YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

fèng

khâu

động từ tiếng Trung
缝 khâu

Cụm từ thường dùng

féng
khâu vá
fèngfu
khâu quần áo

Câu ví dụ

nǎinaihuìfèngfu
Bà tôi biết khâu quần áo.
děizhèjiàn衣服yī fufénghǎo
Tôi phải khâu lại cái áo này.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khâu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khâu" trong tiếng Trung là 缝, đọc là fèng.
缝 nghĩa là gì?
缝 (fèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khâu".
缝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 缝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 缝 như thế nào?
Ví dụ: 我奶奶会缝衣服。 (Bà tôi biết khâu quần áo.); 我得把这件衣服缝好。 (Tôi phải khâu lại cái áo này.).

Muốn nhớ "缝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí