YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

gāng

vừa mới

phó từ tiếng Trung
刚 vừa mới

Cụm từ thường dùng

gāngdào
vừa mới đến
gāngchīwán
vừa mới ăn xong

Câu ví dụ

gānghuíjiā
Tôi vừa mới về nhà.
gāngchīwán
Cô ấy vừa mới ăn xong.

Cách nói thời gian cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"vừa mới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vừa mới" trong tiếng Trung là 刚, đọc là gāng.
刚 nghĩa là gì?
刚 (gāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vừa mới".
刚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 刚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 刚 như thế nào?
Ví dụ: 我刚回家。 (Tôi vừa mới về nhà.); 她刚吃完。 (Cô ấy vừa mới ăn xong.).

Muốn nhớ "刚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí