"cái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cái" trong tiếng Trung là 个, đọc là gè.
个 nghĩa là gì?
个 (gè) trong tiếng Trung có nghĩa là "cái".
个 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 个 ngay trên trang này.
Đặt câu với 个 như thế nào?
Ví dụ: 我有两个笔。 (Tôi có hai cái bút.); 一个包子多少钱? (Một cái bánh bao nhiêu tiền?).