YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

cái

lượng từ tiếng Trung
个 cái

Cụm từ thường dùng

zhuōzi
một cái bàn
liǎngzi
hai cái ghế

Câu ví dụ

yǒuliǎng
Tôi có hai cái bút.
一个yī gè包子bāo zi多少duō shǎoqián
Một cái bánh bao nhiêu tiền?

Lượng từ

Câu hỏi thường gặp

"cái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cái" trong tiếng Trung là 个, đọc là gè.
个 nghĩa là gì?
个 (gè) trong tiếng Trung có nghĩa là "cái".
个 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 个 ngay trên trang này.
Đặt câu với 个 như thế nào?
Ví dụ: 我有两个笔。 (Tôi có hai cái bút.); 一个包子多少钱? (Một cái bánh bao nhiêu tiền?).

Muốn nhớ "个" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí