YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

guān

đóng

động từ tiếng Trung
关 đóng

Cụm từ thường dùng

guānmén
đóng cửa
guān
đóng máy

Câu ví dụ

记得jì de关门guān mén
Bạn nhớ đóng cửa nhé.
jīngguānlediànnǎo
Tôi đã đóng máy tính rồi.

Đồ dùng nhỏ trong nhà

Câu hỏi thường gặp

"đóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đóng" trong tiếng Trung là 关, đọc là guān.
关 nghĩa là gì?
关 (guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "đóng".
关 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 关 ngay trên trang này.
Đặt câu với 关 như thế nào?
Ví dụ: 你记得关门。 (Bạn nhớ đóng cửa nhé.); 我已经关了电脑。 (Tôi đã đóng máy tính rồi.).

Muốn nhớ "关" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí