YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jiàn

phím

danh từ tiếng Trung
键 phím

Cụm từ thường dùng

qínjiàn
phím đàn
ànjiàn
phím bấm

Câu ví dụ

zhègejiànzhùle
Phím này bị kẹt rồi.
ànxiàhuíchējiàn
Nhấn phím Enter để tiếp tục.

Công nghệ thông minh

Câu hỏi thường gặp

"phím" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phím" trong tiếng Trung là 键, đọc là jiàn.
键 nghĩa là gì?
键 (jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phím".
键 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 键 ngay trên trang này.
Đặt câu với 键 như thế nào?
Ví dụ: 这个键卡住了。 (Phím này bị kẹt rồi.); 按下回车键继续。 (Nhấn phím Enter để tiếp tục.).

Muốn nhớ "键" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí