YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

cục

danh từ tiếng Trung
局 cục

Cụm từ thường dùng

shuì
cục thuế
jǐngchá
cục cảnh sát

Câu ví dụ

zàishuìgōngzuò
Anh ấy làm việc ở cục thuế.
jǐngchábàoshīzhèngjiàn
Tôi đến cục cảnh sát để báo mất giấy tờ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cục" trong tiếng Trung là 局, đọc là jú.
局 nghĩa là gì?
局 (jú) trong tiếng Trung có nghĩa là "cục".
局 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 局 ngay trên trang này.
Đặt câu với 局 như thế nào?
Ví dụ: 他在税务局工作。 (Anh ấy làm việc ở cục thuế.); 我去警察局报失证件。 (Tôi đến cục cảnh sát để báo mất giấy tờ.).

Muốn nhớ "局" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí