"cục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cục" trong tiếng Trung là 局, đọc là jú.
局 nghĩa là gì?
局 (jú) trong tiếng Trung có nghĩa là "cục".
局 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 局 ngay trên trang này.
Đặt câu với 局 như thế nào?
Ví dụ: 他在税务局工作。 (Anh ấy làm việc ở cục thuế.); 我去警察局报失证件。 (Tôi đến cục cảnh sát để báo mất giấy tờ.).