YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

đắng

tính từ tiếng Trung
苦 đắng

Cụm từ thường dùng

fēi
cà phê đắng
deshēnghuó
cuộc sống đắng cay

Câu ví dụ

zhèyàohěn
Thuốc này rất đắng.
经历jīng lìle许多xǔ duō苦难kǔ nàn
Anh ấy trải qua nhiều chuyện đắng cay.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đắng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đắng" trong tiếng Trung là 苦, đọc là kǔ.
苦 nghĩa là gì?
苦 (kǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đắng".
苦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 苦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 苦 như thế nào?
Ví dụ: 这药很苦。 (Thuốc này rất đắng.); 他经历了许多苦难。 (Anh ấy trải qua nhiều chuyện đắng cay.).

Muốn nhớ "苦" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí