"đắng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đắng" trong tiếng Trung là 苦, đọc là kǔ.
苦 nghĩa là gì?
苦 (kǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đắng".
苦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 苦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 苦 như thế nào?
Ví dụ: 这药很苦。 (Thuốc này rất đắng.); 他经历了许多苦难。 (Anh ấy trải qua nhiều chuyện đắng cay.).